Tỉ giá hối đoái

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,212.92 28,297.8128,551.99
USDUS DOLLAR21,205.00 21,205.0021,255.00
AUDAUST. DOLLAR19,571.34 19,689.4819,866.33
CADCANADIAN DOLLAR19,174.10 19,348.2319,600.27
CHFSWISS FRANC23,047.74 23,210.2123,512.55
GBPBRITISH POUND35,485.11 35,735.2636,056.24
HKDHONGKONG DOLLAR2,702.68 2,721.732,757.19
JPYJAPANESE YEN203.52 205.58207.42
SGDSINGAPORE DOLLAR16,760.93 16,879.0817,167.49
THBTHAI BAHT650.12 650.12677.30


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác