Tỉ giá hối đoái chiều 1-7-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,325.93 27,408.1527,817.69
USDUS DOLLAR21,160.00 21,160.0021,220.00
AUDAUST. DOLLAR19,207.11 19,323.0519,611.78
CADCANADIAN DOLLAR19,836.79 20,016.9420,316.03
CHFSWISS FRANC22,106.86 22,262.7022,595.35
GBPBRITISH POUND31,797.18 32,021.3332,434.87
HKDHONGKONG DOLLAR2,687.92 2,706.872,758.33
JPYJAPANESE YEN209.01 211.12214.27
SGDSINGAPORE DOLLAR16,454.94 16,570.9416,885.96
THBTHAI BAHT670.49 670.49699.84


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác