Tỉ giá hối đoái chiều 9-6-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,565.31 27,648.2528,048.62
USDUS DOLLAR20,995.00 20,995.0021,036.00
AUDAUST. DOLLAR19,812.04 19,931.6320,220.26
CADCANADIAN DOLLAR20,146.72 20,329.6920,624.09
CHFSWISS FRANC22,321.06 22,478.4122,803.92
GBPBRITISH POUND32,364.76 32,592.9132,998.82
HKDHONGKONG DOLLAR2,666.39 2,685.192,734.99
JPYJAPANESE YEN212.84 214.99218.98
SGDSINGAPORE DOLLAR16,672.59 16,790.1217,101.53
THBTHAI BAHT673.36 673.36702.51


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác