Tỉ giá hối đoái ngày 11-5-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12167.1112240.5512363.57
CADCANADIAN DOLLAR12586.2412700.5412879.42
CHFSWISS FRANC13011.281310313287.74
EUREURO20220.3520281.1920526.03
GBPBRITISH POUND29433.9629641.4530172.78
HKDHONGKONG DOLLAR2005.582019.722044.1
JPYJAPANESE YEN147.54149.03151.43
SGDSINGAPORE DOLLAR9491.169558.079712.23
THBTHAI BAHT389.6393.54409.6
USDUS DOLLAR158251584415846

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác