Tỉ giá hối đoái ngày 13-7-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11843.9811915.4712035.23
CADCANADIAN DOLLAR12980.8613098.7513283.24
CHFSWISS FRANC12283.2512369.8412544.24
EUREURO19206.519264.2919496.85
GBPBRITISH POUND27761.3527957.0528458.19
HKDHONGKONG DOLLAR2014.622028.822053.32
JPYJAPANESE YEN140.27141.69143.97
SGDSINGAPORE DOLLAR9263.59328.89479.26
THBTHAI BAHT368.31372.03387.21
USDUS DOLLAR158451587315875

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác