Tỉ giá hối đoái ngày 15-6-2008

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR16,600.7016,700.9117,292.83
CADCANADIAN DOLLAR17,270.6917,427.5418,045.22
CHFSWISS FRANC16,991.3217,111.1017,717.56
EUREURO27,411.5927,494.0728,468.53
GBPBRITISH POUND34,432.5334,675.2635,904.24
HKDHONGKONG DOLLAR2,263.992,279.952,360.75
JPYJAPANESE YEN163.46165.11170.97
SGDSINGAPORE DOLLAR12,808.0412,898.3313,382.21
THBTHAI BAHT514.57514.57602.04
USDUS DOLLAR16,621.0016,621.0016,621.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác