Tỉ giá hối đoái ngày 16-2-2009

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11,270.74 11,338.7711,538.01
CADCANADIAN DOLLAR13,889.82 14,015.9614,233.74
CHFSWISS FRANC14,809.55 14,913.9515,176.01
EUREURO22,151.78 22,218.4422,563.68
GBPBRITISH POUND24,600.73 24,774.1525,159.09
HKDHONGKONG DOLLAR2,228.73 2,244.442,279.32
JPYJAPANESE YEN187.70 189.60192.93
SGDSINGAPORE DOLLAR11,419.28 11,499.7811,678.46
THBTHAI BAHT487.69 487.69510.35
USDUS DOLLAR17,485.00 17,488.0017,490.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác