Tỉ giá hối đoái ngày 16-4-2008

  

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

14,744.1614,833.1615,019.68
CAD

CANADIAN DOLLAR

15,565.9015,707.2715,936.40
CHF

SWISS FRANC

15,761.5115,872.6216,104.40
EUR

EURO

25,212.4125,288.2725,606.27
GBP

BRITISH POUND

31,181.1531,400.9631,859.49
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,040.372,054.752,080.59
JPY

JAPANESE YEN

155.41156.98159.59
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,689.9411,772.3511,968.17
THB

THAI BAHT

472.49472.49590.23
USD

US DOLLAR

16,075.0016,105.0016,118.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác