Tỉ giá hối đoái ngày 17-11-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121931226712398
CADCANADIAN DOLLAR138521397814183
CHFSWISS FRANC127111280112990
EUREURO203932045420714
GBPBRITISH POUND299493016030605
HKDHONGKONG DOLLAR204020542080
JPYJAPANESE YEN133135137
SGDSINGAPORE DOLLAR101711024310414
THBTHAI BAHT428432450
USDUS DOLLAR160651609016100

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác