Tỉ giá hối đoái ngày 20-3-2008

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR14,115.6914,200.9014,464.12
CADCANADIAN DOLLAR15,181.8315,319.7115,634.68
CHFSWISS FRANC15,442.2815,551.1415,871.10
EUREURO24,168.2724,240.9924,690.31
GBPBRITISH POUND30,577.3130,792.8631,426.41
HKDHONGKONG DOLLAR1,988.552,002.572,039.69
JPYJAPANESE YEN155.42156.99160.54
SGDSINGAPORE DOLLAR11,121.7411,200.1411,453.46
THBTHAI BAHT460.92460.92577.84
USDUS DOLLAR15,830.0015,830.0015,832.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác