Tỉ giá hối đoái ngày 22-10-2007

 
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR140541413914342
CADCANADIAN DOLLAR163531650216765
CHFSWISS FRANC136371373313954
EUREURO228272289523215
GBPBRITISH POUND324813271033204
HKDHONGKONG DOLLAR204420592092
JPYJAPANESE YEN139140143
SGDSINGAPORE DOLLAR108241090011076
THBTHAI BAHT440440558
USDUS DOLLAR160851608516086

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác