Tỉ giá hối đoái ngày 27-12-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11485.9611555.2911671.43
CADCANADIAN DOLLAR1341313534.8113725.44
CHFSWISS FRANC11923.4712007.5212176.82
EUREURO18639.1718695.2618920.96
GBPBRITISH POUND27131.0927322.3527812.11
HKDHONGKONG DOLLAR2023.932038.22062.8
JPYJAPANESE YEN133.73135.08137.26
SGDSINGAPORE DOLLAR9401.29467.479620.17
THBTHAI BAHT376.89380.7396.24
USDUS DOLLAR158701589915901

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác