Tỉ giá hối đoái ngày 2-9-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR120931216612290
CADCANADIAN DOLLAR142501438014584
CHFSWISS FRANC128291291913103
EUREURO203232038420633
GBPBRITISH POUND300563026830699
HKDHONGKONG DOLLAR203220462071
JPYJAPANESE YEN134135137
SGDSINGAPORE DOLLAR100271009810262
THBTHAI BAHT414418435
USDUS DOLLAR159851601116013

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác