Tỉ giá hối đoái ngày 7-9-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR12053.5412126.312248.18
CADCANADIAN DOLLAR13138.7413258.0613444.79
CHFSWISS FRANC12627.8812716.912896.2
EUREURO19594.7219653.6819890.94
GBPBRITISH POUND28788.428991.3429511.02
HKDHONGKONG DOLLAR2017.322031.542056.06
JPYJAPANESE YEN142.43143.87146.19
SGDSINGAPORE DOLLAR9334.879400.679552.29
THBTHAI BAHT374.47378.25393.69
USDUS DOLLAR158501587415876

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác