Tỉ giá hối đoái ngày 8-12-2005

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11760.3311831.3211950.22
CADCANADIAN DOLLAR13518.0313640.813832.93
CHFSWISS FRANC11946.0312030.2412199.86
EUREURO18474.8918530.4818754.18
GBPBRITISH POUND27195.5127387.2227878.15
HKDHONGKONG DOLLAR2024.342038.612063.23
JPYJAPANESE YEN129.15130.45132.55
SGDSINGAPORE DOLLAR9297.439362.979513.99
THBTHAI BAHT373.73377.5392.9
USDUS DOLLAR158751590015902

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác