Tỉ giá hối đoái ngày 8-3-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR11520.3111589.8511706.33
CADCANADIAN DOLLAR13624.0613747.7913941.42
CHFSWISS FRANC11931.9212016.0312185.45
EUREURO18719.5118775.8419002.52
GBPBRITISH POUND27200.6427392.3927883.41
HKDHONGKONG DOLLAR2022.592036.852061.43
JPYJAPANESE YEN132.36133.7135.86
SGDSINGAPORE DOLLAR9607.139674.859830.89
THBTHAI BAHT395.34399.33415.63
USDUS DOLLAR158851590315905

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác