Tỉ giá hối đoái sáng 2- 4 - 2010

 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

17,330.73 17,435.3417,692.10
CAD

CANADIAN DOLLAR

18,620.01 18,789.1119,027.71
CHF

SWISS FRANC

17,847.32 17,973.1318,237.80
EUR

EURO

25,686.49 25,763.7826,090.94
GBP

BRITISH POUND

28,782.78 28,985.6829,353.75
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,426.04 2,443.142,474.16
JPY

JAPANESE YEN

200.12 202.14205.11
SGD

SINGAPORE DOLLAR

13,486.72 13,581.7913,754.26
THB

THAI BAHT

578.47 578.47603.66
USD

US DOLLAR

19,070.00 19,070.0019,100.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác