Tỉ giá hối đoái sáng 26-10-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO

28,821.33

28,908.05

29,284.79

USDUS DOLLAR

21,075.00

21,075.00

21,115.00

AUDAUST. DOLLAR

19,982.76

20,103.38

20,365.38

CADCANADIAN DOLLAR

19,933.41

20,114.44

20,376.58

CHFSWISS FRANC

23,327.20

23,491.64

23,797.80

GBPBRITISH POUND

33,734.42

33,972.23

34,346.20

HKDHONGKONG DOLLAR

2,678.98

2,697.87

2,743.98

JPYJAPANESE YEN

213.30

215.45

218.26

SGDSINGAPORE DOLLAR

16,778.06

16,896.33

17,185.14

THBTHAI BAHT

664.25

664.25

692.02


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác