Tỉ giá hối đoái sáng ngày 1-11-2011

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra

EUR

EURO

29,200.46

29,288.32

29,930.71

USD

US DOLLAR

21,005.00

21,005.00

21,011.00

AUD

AUST. DOLLAR

22,148.44

22,282.13

22,816.43

CAD

CANADIAN DOLLAR

20,981.41

21,171.96

21,679.64

CHF

SWISS FRANC

23,895.41

24,063.86

24,640.90

GBP

BRITISH POUND

33,756.96

33,994.92

34,740.54

HKD

HONGKONG DOLLAR

2,694.94

2,713.94

2,790.16

JPY

JAPANESE YEN

266.70

269.39

275.85

SGD

SINGAPORE DOLLAR

16,702.93

16,820.67

17,293.06

THB

THAI BAHT

677.73

677.73

713.69


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác