Tỷ giá hối đoái chiều 26-9-2010

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST. DOLLAR18,365.43 18,476.2918,728.14
CADCANADIAN DOLLAR18,629.26 18,798.4519,016.62
CHFSWISS FRANC19,568.76 19,706.7119,975.34
EUREURO25,865.78 25,943.6126,244.71
GBPBRITISH POUND30,200.35 30,413.2430,766.21
HKDHONGKONG DOLLAR2,480.34 2,497.822,526.81
JPYJAPANESE YEN225.35 227.63231.19
SGDSINGAPORE DOLLAR14,521.96 14,624.3314,794.05
THBTHAI BAHT622.29 622.29648.69
USDUS DOLLAR19,475.00 19,480.0019,500.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác