Tỷ giá hối đoái ngày 12-4-2007

 

http://www.vietcombank.com.vn/vn/tygia/

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUD
 
AUST.
DOLLAR
13036
 
1311513324
 
CAD
 
CANADIAN DOLLAR138191394514174
 
CHF
 
SWISS FRANCE12919
 
13010
 
13223
EUREURO213252138921695
GBP
 
BRITISH POUND311853140531886
HKD
 
HONGKONG DOLLAR2021
 
2035
 
2069
JPY
 
JAPANESE YEN132
 
133
 
135
SGD
 
SINGAPORE DOLLAR10408

 
1048210653
 
THB
 
THAI
BAHT
440445514
 
USDUS
DOLLAR
16031
 
1603116035
 

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác