Tỷ giá hối đoái ngày 16-4-2007

  
Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUD
 
AUST.
DOLLAR
13185
 
1326413475
CAD
 
CANADIAN DOLLAR138741400014231
 
CHF
 
SWISS FRANCE13020
 
1311113326
EUREURO2152421589
 
21897
 
GBP
 
BRITISH POUND313843160532089
 
HKD
 
HONGKONG DOLLAR202220362069
JPY
 
JAPANESE YEN132
 
134
 
136
SGD
 
SINGAPORE DOLLAR1042410497
 
10669
THB
 
THAI
BAHT
441
 
445526
USDUS
DOLLAR
16034
 
1603416038
 

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác