Tỷ giá hối đoái sáng ngày 11-1-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,367.60 27,449.9527,834.72
USDUS DOLLAR20,820.00 20,820.0020,860.00
AUDAUST.DOLLAR21,774.31 21,905.7422,212.79
CADCANADIAN DOLLAR20,866.38 21,055.8821,351.02
CHFSWISS FRANCE22,472.33 22,630.7522,947.97
GBPBRITISH POUND33,234.33 33,468.6133,869.92
HKDHONGKONG DOLLAR2,646.14 2,664.792,712.97
JPYJAPANESE YEN229.88 232.20235.45
SGDSINGAPORE DOLLAR16,771.75 16,889.9817,195.38
THBTHAI BAHT675.22 675.22704.13
 
 


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác