Từ đáp ứng tiêu chuẩn đến chủ động nâng chuẩn
Với một doanh nghiệp thực phẩm, chất lượng trước hết là câu chuyện sản phẩm có đáp ứng các tiêu chuẩn hay không. Nhưng khi nhìn lại hành trình 50 năm của Vinamilk, có thể thấy giới hạn ấy liên tục được đẩy xa hơn.
Những năm đầu sau 1976, trong điều kiện thiếu nguyên liệu, ngoại tệ, phụ tùng và công nghệ, yêu cầu cấp thiết nhất là giữ được sản xuất. Người thợ phải tự sửa chữa, chế tạo thiết bị, thậm chí tận dụng vật tư sẵn có để thay thế những chi tiết không thể nhập khẩu. Chính trong hoàn cảnh đó, năng lực tự chủ dần trở thành một yêu cầu phát triển, thay vì chỉ tìm cách duy trì dây chuyền.
Việc khôi phục Nhà máy Dielac năm 1989 với chi phí khoảng 200.000 USD, chưa bằng 1/10 mức chào của các công ty nước ngoài, là một ví dụ. Nhưng đáng chú ý hơn là sau khi đã có thể sản xuất, doanh nghiệp tiếp tục đặt câu hỏi sản xuất như thế nào để an toàn hơn.
Khi công nghệ hàn chì thân lon vẫn còn phổ biến, Vinamilk đã đầu tư hơn 450.000 USD cho dây chuyền hàn điện Soudronic của Thụy Sĩ. Việc thay thế diễn ra khi loại bỏ công nghệ cũ chưa phải một yêu cầu bắt buộc. Sự khác biệt nằm ở chỗ doanh nghiệp không chờ tiêu chuẩn tối thiểu thay đổi mới thay đổi theo. “Thực phẩm mà vào trong người thì không có quyền được sai”, bà Mai Kiều Liên, nguyên Ủy viên Trung ương Đảng, Anh hùng Lao động, Tổng Giám đốc Vinamilk, chia sẻ.
Quan niệm ấy cũng lý giải vì sao “nâng chuẩn” không thể chỉ là mua thêm một dây chuyền hiện đại. Công nghệ có thể thay đổi, nhưng yêu cầu quan trọng hơn là hình thành khả năng nhận diện những giới hạn mới để tiếp tục vượt qua.
Bước ra thị trường quốc tế là một phép thử khác. Khi những lô sữa bột đầu tiên được xuất khẩu sang Iraq năm 1997, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu từ bên ngoài doanh nghiệp. Sau đó, việc tiếp cận các thị trường và hệ thống đánh giá quốc tế tiếp tục mở rộng thước đo chất lượng.
Năm 2013, Vinamilk được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cấp số đăng ký. Năm 2023, các thương hiệu sữa bột trẻ em của doanh nghiệp đạt Purity Award của Clean Label Project; năm 2026, Optimum A2 Pro+ được vinh danh “Sữa tốt nhất cho trẻ em” tại World Dairy Innovation Awards ở Barcelona, Tây Ban Nha.
Những dấu mốc này đáng chú ý không chỉ ở bản thân giải thưởng hay thị trường, mà ở việc thước đo chất lượng đã dịch chuyển từ bên trong nhà máy ra thị trường quốc tế.
Khi chất lượng trở thành câu chuyện của toàn chuỗi
Sự thay đổi lớn hơn diễn ra khi phạm vi kiểm soát chất lượng được kéo ngược về đầu chuỗi. Một hộp sữa đạt chuẩn ở công đoạn cuối chưa đồng nghĩa toàn bộ quá trình tạo ra nó đã được kiểm soát. Chất lượng còn phụ thuộc vào con giống, thức ăn, sức khỏe đàn bò, điều kiện chuồng trại, vắt sữa, bảo quản, vận chuyển và nhiều công đoạn trước khi nguyên liệu vào nhà máy.
Đó là lý do từ đầu những năm 1990, Vinamilk bắt đầu phát triển vùng nguyên liệu sữa tươi trong nước. Nếu ban đầu mục tiêu chủ yếu là chủ động nguồn cung, quá trình phát triển sau đó đặt ra yêu cầu cao hơn: chủ động cả chất lượng của nguồn cung.
Ngày nay, việc nhận dạng từng cá thể bò bằng chip, theo dõi sức khỏe và sinh sản, kiểm soát khẩu phần thức ăn, điều kiện chuồng trại, vắt sữa, bảo quản và vận chuyển cho thấy chất lượng được tổ chức như một chuỗi liên tục thay vì một “cửa kiểm tra” ở cuối dây chuyền.
Cách tiếp cận này cũng làm thay đổi quan niệm về công nghệ. Công nghệ tiên tiến nhất chưa chắc là công nghệ phù hợp nhất. Có những mô hình chuồng trại đã vận hành tốt ở nước ngoài nhưng khi đưa vào điều kiện khí hậu Việt Nam phải tiếp tục thử nghiệm, điều chỉnh trong nhiều năm.
Như vậy, làm chủ không còn đơn thuần là vận hành được thiết bị nhập khẩu, mà là khả năng biến công nghệ thành năng lực của chính doanh nghiệp và thích ứng với điều kiện sản xuất thực tế.
Ở góc độ này, 50 năm phát triển cho thấy phạm vi của chữ “chuẩn” liên tục rộng ra: từ sản phẩm sang quy trình, từ nhà máy sang vùng nguyên liệu và từ kiểm soát một công đoạn sang quản trị toàn chuỗi.
“Chuẩn” tiếp tục thay đổi
Thách thức của giai đoạn tiếp theo còn rộng hơn, bởi chính nhu cầu của người tiêu dùng đang thay đổi. Nếu trước đây bài toán dinh dưỡng chủ yếu gắn với thiếu hụt và suy dinh dưỡng, xã hội hiện đồng thời đối diện thừa cân, béo phì, già hóa dân số và nhu cầu khác biệt theo độ tuổi, thể trạng, lối sống. Sản xuất nhiều hơn vì thế không còn là đáp án duy nhất; sản phẩm phải ngày càng phù hợp hơn với những nhu cầu cụ thể.
Điều đó đưa khoa học dinh dưỡng, nghiên cứu và dữ liệu vào sâu hơn trong quá trình phát triển sản phẩm. Với Vinamilk, yêu cầu cạnh tranh cũng dịch chuyển từ khả năng tạo ra một sản phẩm đạt chuẩn sang khả năng hiểu người tiêu dùng, phát hiện nhu cầu mới và chuyển những nhu cầu đó thành giải pháp dinh dưỡng.
Nhưng ngay cả chất lượng và dinh dưỡng cũng chưa phải giới hạn cuối cùng. Một sản phẩm sữa được tạo ra còn gắn với năng lượng, nước, bao bì, vận chuyển và phát thải trong toàn chuỗi. Vì vậy, khi Vinamilk đặt mục tiêu hướng tới Net Zero vào năm 2050, khái niệm “chuẩn” tiếp tục được mở rộng: không chỉ sản phẩm tốt như thế nào, mà sản phẩm ấy được tạo ra theo cách nào và để lại tác động gì đối với môi trường.
Nhìn từ hành trình đó, điểm đáng chú ý sau 50 năm không nằm ở một tiêu chuẩn, công nghệ hay chứng nhận riêng lẻ. Đó là sự thay đổi trong phạm vi doanh nghiệp tự đặt trách nhiệm cho mình: từ vận hành được nhà máy đến làm chủ công nghệ; từ kiểm soát thành phẩm đến kiểm soát toàn chuỗi; từ đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng đến tính toán những tác động dài hạn lên môi trường. “Ở Vinamilk, đặc biệt khi nói tới chất lượng là không có tranh cãi. Đó vừa là danh dự, vừa là đạo đức”, bà Mai Kiều Liên nhấn mạnh.
Sau nửa thế kỷ, một tiêu chuẩn đạt được hôm nay có thể trở thành yêu cầu tối thiểu của ngày mai. Vì thế, giá trị của “nâng chuẩn” không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp đã đi đến đâu, mà ở khả năng không xem những gì đã đạt được là điểm dừng.