Trong năm 2025, dòng vốn FDI vào ASEAN đạt khoảng 246 tỷ USD. Theo dữ liệu sơ bộ của Bộ phận thống kê ASEAN (ASEANstats), Singapore tiếp nhận 61,5% tổng FDI vào ASEAN, tiếp theo là Việt Nam (9%), Indonesia (8,7%), Thái Lan (7,8%) và Malaysia (6,3%).
Theo BusinessToday, ASEAN đã đạt được nhiều thành công trong việc thu hút vốn toàn cầu. Tuy nhiên, một hệ quả kéo dài của mô hình phát triển lấy FDI làm trung tâm là khoảng cách về năng lực giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước.
Một bên là các công ty đa quốc gia có năng suất cao, tiếp cận công nghệ, vốn và thị trường quốc tế. Bên kia là số lượng lớn doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, có năng suất và năng lực công nghệ thấp hơn, mức độ kết nối với các mạng lưới sản xuất quốc tế còn hạn chế. Khoảng cách này khiến quá trình ASEAN “nâng cao chuỗi giá trị” trở nên khó khăn hơn.
Theo giới quan sát, việc tiếp tục thành công trong thu hút các công ty nước ngoài không thể thay thế việc phát triển khối doanh nghiệp trong nước đủ mạnh. Sự phụ thuộc vào các mạng lưới sản xuất đa quốc gia cũng khiến các nền kinh tế đối mặt với rủi ro từ những quyết định được đưa ra bên ngoài. Vì vậy, vấn đề không phải là giảm FDI mà là xây dựng nền tảng đầu tư trong nước mạnh hơn, song hành với FDI.
Đầu tư trực tiếp trong nước (DDI) có vai trò quan trọng bởi các doanh nghiệp cần xây dựng năng lực ngay tại thị trường nội địa trước khi trở thành những nhà cung cấp, nhà xuất khẩu có sức cạnh tranh và tiến tới đầu tư ra nước ngoài.
Khi mở rộng hoạt động trong ASEAN, các doanh nghiệp này có thể góp phần hình thành những mạng lưới sản xuất và dịch vụ khu vực do chính doanh nghiệp ASEAN làm chủ. Do đó, FDI, DDI và đầu tư nội khối ASEAN cần được xem là những yếu tố bổ trợ cho nhau.
Đầu tư nước ngoài tạo điều kiện tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường; DDI giúp củng cố năng lực của các doanh nghiệp trong nước để hấp thụ những cơ hội đó; còn đầu tư nội khối tạo điều kiện để các doanh nghiệp ASEAN mở rộng quy mô trên toàn khu vực.
Bên cạnh đó, chính sách đầu tư cần chú trọng hơn đến phát triển nhà cung cấp, đào tạo lực lượng lao động, nghiên cứu và phát triển (R&D), tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp với các trường đại học và các đối tác liên quan. Chính sách việc làm cũng cần có sự chuyển đổi tương ứng.
Một khoản đầu tư không chỉ được đánh giá qua số lượng việc làm tạo ra, mà còn ở chất lượng việc làm và kỹ năng người lao động tích lũy được. Việc mở rộng lĩnh vực chế tạo tiên tiến cũng cần đi cùng với phát triển các dịch vụ hỗ trợ sản xuất.
Theo BusinessToday, sau nhiều thập niên thành công trong việc thu hút vốn toàn cầu, ASEAN đang đứng trước thách thức chuyển hóa dòng vốn nước ngoài thành năng lực nội tại, qua đó giảm dần mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn từ bên ngoài.