Ứng dụng AI trong lựa chọn phôi điều trị hiếm muộn

Công nghệ theo dõi phôi liên tục (time-lapse) kết hợp trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng trong điều trị vô sinh, hiếm muộn, giúp bác sĩ có thêm dữ liệu đánh giá và lựa chọn phôi. Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý, AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế đánh giá chuyên môn hoặc bảo đảm khả năng mang thai thành công.

ThS Nguyễn Thiện Thực cùng các chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi trên hệ thống kính hiển vi trong IVF Lab
ThS Nguyễn Thiện Thực cùng các chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi trên hệ thống kính hiển vi trong IVF Lab

Trong điều trị vô sinh, hiếm muộn bằng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), việc lựa chọn phôi để chuyển vào tử cung là khâu quan trọng, ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Tuy nhiên, không ít trường hợp nhiều phôi có hình thái tương tự nhau, khiến việc xác định thứ tự ưu tiên chuyển phôi gặp khó khăn. Đặc biệt, với phụ nữ lớn tuổi, người có dự trữ buồng trứng thấp hoặc từng chuyển phôi thất bại nhiều lần, việc đánh giá tiềm năng phát triển của phôi cần được cân nhắc thận trọng.

Theo ThS Nguyễn Thiện Thực, Trưởng IVF Lab, Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ, Bệnh viện Đa khoa Việt Mỹ, với phương pháp nuôi cấy truyền thống, chuyên viên phôi học thường quan sát phôi dưới kính hiển vi tại một số thời điểm nhất định, như sau thụ tinh 16-18 giờ, ngày thứ 2, thứ 3 hoặc thứ 5. Việc đánh giá chủ yếu dựa vào hình thái phôi tại thời điểm quan sát, gồm số lượng, kích thước tế bào, mức độ đồng đều và tỷ lệ mảnh vỡ tế bào.

Tuy nhiên, phương pháp này không ghi nhận đầy đủ những thay đổi diễn ra giữa các lần kiểm tra. Khắc phục hạn chế trên, công nghệ time-lapse sử dụng camera tích hợp trong tủ nuôi cấy để tự động ghi nhận hình ảnh phôi theo những khoảng thời gian được cài đặt. Các hình ảnh được tổng hợp thành video, giúp chuyên viên phôi học theo dõi liên tục quá trình phát triển mà không cần đưa phôi ra ngoài để quan sát.

ThS.BS Nguyễn Quốc Anh đang tư vấn trao đổi, tư vấn cho người bệnh về quá trình điều trị hiếm muộn tại Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ.jpg
ThS-BS Nguyễn Quốc Anh đang tư vấn trao đổi, tư vấn cho người bệnh về quá trình điều trị hiếm muộn

ThS-BS Nguyễn Quốc Anh, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ sinh sản và Nam học Việt Mỹ cho biết, thông qua hệ thống time-lapse GERI, chuyên viên có thể theo dõi thời điểm phân chia tế bào, quá trình phôi nén và hình thành phôi nang. Những thông tin này bổ sung cho việc đánh giá hình thái, giúp ê-kíp điều trị có thêm cơ sở xác định thứ tự ưu tiên chuyển phôi. Cùng với công nghệ time-lapse, phần mềm AI A2 được sử dụng để phân tích dữ liệu hình ảnh, hỗ trợ chấm điểm và xếp hạng phôi.

Thay vì chỉ dựa vào hình thái ở một số thời điểm, hệ thống cung cấp thêm thông tin về diễn biến phát triển của phôi trong quá trình nuôi cấy. “AI có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu hình ảnh, hỗ trợ chuyên viên phô i học nhận diện và đánh giá một số đặc điểm phát triển của phôi. Tuy nhiên, kết quả phân tích chỉ mang tính tham khảo, không thể thay thế quyết định chuyên môn”, ThS-BS Nguyễn Quốc Anh thông tin.

ThS Nguyễn Thiện Thực cho biết, chất lượng hình ảnh có thể chịu ảnh hưởng bởi vị trí đặt phôi, môi trường và cách chuẩn bị đĩa nuôi cấy. Một số tình huống như tế bào chồng lấp, phôi xoay hướng hoặc phân chia bất thường có thể khiến thuật toán nhận diện chưa chính xác. Vì vậy, chuyên viên phôi học phải kiểm tra, đối chiếu dữ liệu và hiệu chỉnh kết quả khi cần thiết.

Đáng lưu ý, điểm số AI cao không đồng nghĩa phôi chắc chắn bình thường về nhiễm sắc thể hoặc có khả năng phát triển thành thai kỳ thành công. Kết quả điều trị còn phụ thuộc vào tuổi người bệnh, chất lượng noãn, tinh trùng, đặc điểm sinh học của phôi và nhiều yếu tố khác.

Chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi để theo dõi liên tục các giai đoạn phát triển của phôi trên hệ thống Timelapse kết hợp Trí tuệ nhân tạo (AI).jpg
Chuyên viên phôi học quan sát sự phát triển của phôi để theo dõi liên tục các giai đoạn phát triển của phôi trên hệ thống Timelapse kết hợp Trí tuệ nhân tạo (AI)

Hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định việc kết hợp time-lapse và AI giúp tăng tỷ lệ trẻ sinh sống ở tất cả nhóm bệnh nhân điều trị IVF. Do đó, hiệu quả của công nghệ cần được đánh giá thông qua kết quả lâm sàng thực tế, thay vì chỉ dựa vào khả năng chấm điểm hay xếp hạng phôi. Việc có thêm dữ liệu về quá trình phát triển của phôi giúp bác sĩ cân nhắc thứ tự chuyển phôi, đồng thời hỗ trợ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp với từng người bệnh.

Trong đó, ưu tiên chuyển một phôi khi phù hợp có thể hạn chế nguy cơ đa thai so với chuyển nhiều phôi, góp phần hướng đến thai kỳ an toàn hơn. Tuy nhiên, người bệnh cần được tư vấn đầy đủ về lợi ích, giới hạn và chi phí khi ứng dụng công nghệ. Việc lựa chọn phôi và quyết định số lượng phôi chuyển phải dựa trên đánh giá tổng thể về tình trạng sinh sản, tiền sử điều trị và nguyện vọng của từng cặp vợ chồng.

“AI giống như bản đồ dẫn đường, giúp có thêm thông tin để cân nhắc đường đi, nhưng không phải cứ bật bản đồ là chắc chắn đến đích”, BS Nguyễn Quốc Anh nhấn mạnh.

Tin cùng chuyên mục