Chiến tranh đã lùi xa. Những vùng đất từng bị bom đạn cày xới nay đã phủ xanh mầm sống mới. Nhưng sâu dưới nhiều tấc đất của Tổ quốc, trong những nghĩa trang liệt sĩ trải dài từ Bắc vào Nam, vẫn còn rất nhiều người đã ngã xuống mà tên tuổi chưa thể trở về với gia đình. Hơn nửa thế kỷ qua, nhiều người mẹ, người vợ, người con vẫn mòn mỏi chờ một dòng tên được khắc lên bia mộ.
Trong hành trình dài của nỗi đau, lòng biết ơn và trách nhiệm ấy, “Chiến dịch 500 ngày đêm đẩy mạnh thực hiện tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ” đang trở thành một cuộc chạy đua đặc biệt với thời gian. Và trong cuộc chạy đua ấy, khoa học - công nghệ, đặc biệt là công nghệ giải mã ADN thế hệ mới, đang mở thêm hy vọng “trả lại tên” cho các anh.
Theo Bộ Quốc phòng, đến tháng 6-2026, cả nước vẫn còn khoảng 175.000 liệt sĩ chưa tìm thấy hài cốt và gần 300.000 mộ liệt sĩ chưa xác định danh tính. Đằng sau những con số ấy là hàng trăm nghìn gia đình vẫn mòn mỏi chờ đợi qua nhiều thế hệ.
Từ khi “Chiến dịch 500 ngày đêm” được phát động giữa tháng 3-2026 đến ngày 15-9-2026, Trung tâm Giám định ADN đã tiếp nhận hơn 37.610 mẫu hài cốt liệt sĩ từ 8 tỉnh, thành: TPHCM, Hà Nội, Tuyên Quang, Đồng Nai, Huế, Đồng Tháp, An Giang và Tây Ninh.
Lượng mẫu dồn về nhiều tạo áp lực rất lớn lên hệ thống máy móc và đội ngũ chuyên môn. Trước yêu cầu ngày càng cấp thiết, mạng lưới giám định danh tính liệt sĩ trên toàn quốc đã được mở rộng từ 3 lên 5 đơn vị, gồm Viện Pháp y quốc gia (Bộ Y tế), Viện Pháp y quân đội (Bộ Quốc phòng), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Học viện Quân y và Viện Khoa học hình sự (Bộ Công an).
Bài toán giám định, nhận dạng hài cốt liệt sĩ tại Việt Nam được xem là một trong những thách thức khó nhất trong lĩnh vực nhận dạng. Nhiều hài cốt chưa xác định danh tính từng được chôn cất trong điều kiện sơ sài, có trường hợp đã di chuyển nhiều lần; cùng với tác động kéo dài của môi trường nhiệt đới, ADN bị phân hủy, suy giảm nghiêm trọng.
Sau khi thu nhận được ADN, dữ liệu được đưa vào hệ thống phân tích, đối sánh với dữ liệu thân nhân do Bộ Công an cung cấp. Để cho ra kết quả của một mẫu, quá trình này mất khoảng 3-4 tuần.
Nguyên Thủ tướng Phạm Minh Chính từng nhấn mạnh: “Nếu chúng ta không làm nhanh thì thân nhân của các liệt sĩ cũng sẽ ra đi mà chưa kịp xác định thông tin. Chúng ta không có cách nào khác là phải chạy đua với thời gian”.
Những ngày hè 2026, bên trong Trung tâm Giám định ADN, Viện Sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nhịp làm việc luôn hối hả và căng thẳng. Sau những cánh cửa phòng xét nghiệm, các chuyên gia sinh học phân tử đang chạy đua với thời gian để “giành giật” lại những đoạn mã gen di truyền cuối cùng còn sót lại trong những mẩu xương đã nằm dưới lòng đất hơn nửa thế kỷ.
Mỗi mẫu hài cốt được đưa đến đây là kết quả của một hành trình dài. Ngoài kia, các lực lượng tìm kiếm phải băng rừng, lội suối, lần theo từng nguồn tin để đưa các liệt sĩ trở về. Còn trong phòng xét nghiệm, một cuộc tìm kiếm khác lại bắt đầu - âm thầm hơn nhưng không kém phần khắc nghiệt: tìm lại tên tuổi từ những chuỗi ADN đã bị thời gian và thiên nhiên bào mòn.
Ở đó là những ca làm việc kéo dài, những đêm thức trắng và cả những giọt nước mắt lặng lẽ của các nhà khoa học đang ngày đêm thực hiện một sứ mệnh đặc biệt: góp phần trả lại tên cho các anh hùng, liệt sĩ.
TS Trần Trung Thành, Giám đốc Trung tâm Giám định ADN, người nhiều năm gắn bó với công tác này, trầm ngâm kể về những thách thức mà đội ngũ đang đối mặt. Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều, độ pH axit trong đất cùng sự xâm nhập của vi sinh vật, nấm mốc, vi khuẩn đã khiến cấu trúc xương và ADN suy giảm, đứt gãy, biến tính. Không ít mẫu khi khai quật đã mủn nát, rỗng ruột hoặc phong hóa gần như hoàn toàn.
Có những mẫu xương sau rất nhiều công sức tìm kiếm, đưa về trung tâm nhưng cuối cùng không còn dấu vết tế bào để giám định, buộc phải bàn giao lại cho địa phương tổ chức an táng. Với những người làm công tác ADN, đó là sự bất lực và nuối tiếc khôn nguôi khi cơ hội nhận diện thêm một liệt sĩ phải tạm khép lại.
Trước những thách thức đó, công nghệ xét nghiệm ADN xác định danh tính liệt sĩ tại Việt Nam đã có bước tiến quan trọng nhờ chủ động hợp tác quốc tế.
Năm 2022 đánh dấu một cột mốc đáng chú ý. Dưới sự chỉ đạo của Chính phủ, Bộ Ngoại giao và Bộ Quốc phòng phối hợp gửi 100 mẫu hài cốt liệt sĩ thuộc nhóm khó phân tích nhất của Việt Nam sang Hoa Kỳ để các chuyên gia quốc tế nghiên cứu, tìm giải pháp phù hợp.
Tại các phòng thí nghiệm quốc tế, các chuyên gia vận dụng kinh nghiệm từ lĩnh vực khảo cổ học, nghiên cứu ADN cổ đại (Ancient DNA), thử nghiệm hơn 12 phương pháp tách chiết hóa sinh khác nhau và lựa chọn 2 quy trình phù hợp nhất.
Thông qua nguồn vốn ODA của Chính phủ Hoa Kỳ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Trung tâm Giám định ADN phối hợp với Ủy ban Quốc tế về người mất tích (ICMP) tiếp tục tinh chỉnh quy trình tách chiết ở cấp độ phân tử, áp dụng song song các enzym đặc trị để thu nhận cả ADN nhân và ADN ty thể.
Kết quả tạo ra bước tiến rõ rệt: hiệu suất tách chiết, đọc được tín hiệu ADN từ những mẫu hài cốt phân hủy nặng tăng từ 22% lên hơn 80%.
Trò chuyện cùng SGGP, chuyên gia phân tích ADN của ICMP David Swanepoel đánh giá cao năng lực và sự tận tâm của các nhà khoa học Việt Nam. Theo ông, họ làm việc trong môi trường áp lực lớn, không chỉ về khối lượng công việc mà còn ở yêu cầu duy trì những tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Những kết quả từ các dự án tại Nghĩa trang liệt sĩ Trà Lĩnh (Cao Bằng) và Nghĩa trang liệt sĩ Giồng Riềng (An Giang) trong năm 2025 đã cho thấy năng lực này.
Chuyên gia David Swanepoel cho rằng dự án mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Với các gia đình liệt sĩ, kết quả giám định có thể mang lại sự an ủi, phần nào xoa dịu nỗi đau sau nhiều năm chờ đợi, kể cả với những thế hệ sau vẫn mong mỏi tìm lại cha ông. Ở phạm vi rộng hơn, dự án góp phần hàn gắn vết thương chiến tranh, thúc đẩy công bằng xã hội và giúp đất nước tiếp tục tiến về phía trước.
Bà Nguyễn Hoàng Châu, Quản lý Dự án ICMP tại Việt Nam, cho biết các mẫu hài cốt liệt sĩ Việt Nam được cộng đồng chuyên gia pháp y quốc tế xếp vào nhóm đặc biệt khó xử lý do đã nằm dưới lòng đất hơn 50 năm trong môi trường nhiệt đới, chịu tác động của hệ vi sinh vật đa dạng, dẫn đến tình trạng mùn hóa.
“Trong 3 năm qua, ICMP phối hợp chặt chẽ với Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam để xây dựng một quy trình mới, dựa trên những tiến bộ khoa học tiên tiến. Tỷ lệ thành công trong tạo lập hồ sơ di truyền từ các mẫu này đã đạt hơn 81%. Quy trình mới còn cho phép đối sánh với thân nhân ở phạm vi họ hàng xa, trong bối cảnh thân nhân gần của nhiều liệt sĩ không còn, với độ tin cậy lên tới 99,9%. Đây là một kỳ tích khoa học!”, bà Châu chia sẻ.
Lý giải về bước tiến này, TS Trần Trung Thành phân tích sự khác biệt cốt lõi giữa hai “kho lưu trữ” thông tin di truyền trong tế bào con người: hệ gen ty thể và hệ gen nhân.
ADN ty thể nằm ngoài nhân tế bào, có cấu trúc mạch vòng và tồn tại với hàng ngàn bản sao trong mỗi tế bào. Nhờ số lượng lớn và cấu trúc bền vững, ADN ty thể có khả năng tồn tại tốt hơn trước tác động của thời gian và môi trường, vì vậy việc thu nhận, giải mã từ hài cốt liệt sĩ thường cho tỷ lệ thành công cao.
Tuy nhiên, ADN ty thể chỉ di truyền theo dòng mẹ, nên những người cùng dòng mẹ có thể mang ADN ty thể giống nhau. Khi đối sánh trên cơ sở dữ liệu với hàng trăm nghìn mẫu, khả năng trùng lặp cao, nên cần thêm các bằng chứng sinh học hoặc di vật bổ trợ.
Ngược lại, ADN nhân có cấu trúc mạch thẳng, rất dài và dễ bị tác động bởi môi trường. Sau hàng chục năm chôn vùi, các chuỗi ADN nhân có thể bị phân cắt, đứt gãy thành những đoạn rất ngắn.
Trước đây, khoa học pháp y thường sử dụng công nghệ khuếch đại các đoạn lặp lại liên tiếp (STR), nhưng công nghệ này đòi hỏi những đoạn ADN nhân tương đối nguyên vẹn. Với các mẫu hài cốt phân hủy nặng, đây là một trở ngại lớn.
Trong bối cảnh đó, công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới kết hợp chỉ thị đa hình nucleotide đơn (NGS-SNP) mở ra một hướng đi mới.
TS Trần Trung Thành giải thích: “Khác với ADN ty thể dễ bị trùng lặp và STR đòi hỏi mảnh gen tương đối nguyên vẹn, công nghệ NGS-SNP không đi tìm những đoạn lặp dài mà tập trung dò tìm các biến đổi đơn lẻ ở từng nucleotide cấu tạo nên ADN. Chỉ một điểm khác biệt rất nhỏ cũng có thể tạo nên dấu ấn nhận diện của một cá thể”.
Điểm đột phá của NGS-SNP là cho phép các máy giải trình tự gen công suất cao quét, phân tích đồng thời hàng nghìn chỉ thị di truyền ngay trên những mẫu hài cốt đã phân hủy nghiêm trọng. Có thể hình dung quá trình này như việc ghép lại một bức tranh lớn từ hàng nghìn mảnh vụn rất nhỏ.
Đến nay, với sự hỗ trợ của các chuyên gia ICMP, Trung tâm Giám định ADN và các nhà khoa học Việt Nam đã làm chủ công nghệ giám định ADN thế hệ mới này.
Tuy nhiên, cùng với bước tiến về công nghệ là áp lực lớn về công suất máy móc và chi phí đầu tư. Tại Trung tâm Giám định ADN, dây chuyền giám định ADN ty thể đạt công suất khoảng 4.000 mẫu/năm, trong khi hệ thống giám định ADN nhân đạt khoảng 1.000-2.000 mẫu/năm.
Ngay cả khi các chuyên gia thay phiên vận hành máy móc liên tục, tổng công suất khoảng 6.000 mẫu/năm vẫn còn rất nhỏ so với hàng trăm nghìn hài cốt liệt sĩ đang chờ được xác định danh tính và hàng trăm nghìn mẫu sinh phẩm thân nhân cần đối sánh.
Theo TS Trần Trung Thành, để công nghệ hiện đại thực sự phát huy hiệu quả trên diện rộng, cần sự đầu tư lớn và đồng bộ hơn từ ngân sách Nhà nước. Bởi đích đến sau cùng của những dây chuyền giải trình tự gen, những chỉ thị di truyền và hàng triệu dữ liệu ADN vẫn là một cái tên, một phần mộ và một cuộc đoàn tụ đã được chờ đợi quá lâu.
Như Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà chia sẻ: “Mỗi hài cốt liệt sĩ được tìm thấy là thêm một gia đình có cơ hội khép lại những tháng năm chờ đợi. Mỗi danh tính được xác định là thêm một người mẹ, người cha, người vợ, người con có thể thắp nén hương trước đúng phần mộ người thân của mình”.
Từ đầu năm đến nay, bằng việc kết hợp công nghệ ADN ty thể và công nghệ NGS-SNP có độ phân giải cao, Trung tâm Giám định ADN đã xác định đủ căn cứ khoa học và pháp lý để công bố danh tính 10 trường hợp hài cốt liệt sĩ; đồng thời trao kết quả giám định cho thân nhân các gia đình liệt sĩ.
Dữ liệu thân nhân - mắt xích không thể thiếu
PGS-TS Phí Quyết Tiến, Viện trưởng Viện Sinh học, cho rằng công nghệ giám định dù tiên tiến, hiện đại đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu dữ liệu ADN của thân nhân để đối chứng. Nhiều mẫu hài cốt tại một số địa phương chưa thể xác định danh tính, nguyên nhân chủ yếu là thiếu dữ liệu ADN thân nhân.
Thời gian càng kéo dài, số thân nhân trực hệ của liệt sĩ còn sống ngày càng ít, nhiều trường hợp chỉ còn người thân ở các thế hệ xa, khiến việc đối sánh trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, công nghệ NGS-SNP mở rộng đáng kể phạm vi đối chiếu, không chỉ với cha mẹ, anh chị em ruột mà còn tới thế hệ cháu, chắt và họ hàng xa đến thế hệ thứ tư, thứ năm.
Đáng chú ý, trong công tác thu thập dữ liệu phục vụ đối sánh gen, cả nước đã huy động 264 tổ, đội với khoảng 3.500 nhân sự bám sát địa bàn để khảo sát, lấy mẫu hài cốt liệt sĩ.
Qua rà soát, khoảng 102.689 ngôi mộ, chiếm 69,1%, đủ điều kiện lấy mẫu sinh phẩm; 11/34 tỉnh, thành phố đã hoàn thành công tác lấy mẫu tại các nghĩa trang liệt sĩ.
Cùng với đó, các tổ công tác đã thu thập 265.761 mẫu sinh phẩm thân nhân liệt sĩ. Trong đó, 71.102 mẫu được giải trình tự, phân tích thành công và 66.909 hồ sơ gen được số hóa, đồng bộ vào cơ sở dữ liệu quốc gia.
Đây chính là “ngân hàng gen” quý giá, tạo nền tảng để công nghệ NGS-SNP đối chiếu, tìm kiếm sự trùng khớp, qua đó góp phần sớm xác định danh tính liệt sĩ và đưa thông tin về với các gia đình đang mong chờ.