Sau gần 20 năm gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), từ mức 100 tỷ USD vào năm 2007, kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã vượt 900 tỷ USD vào năm 2025.
Tính đến đầu tháng 11-2026 kim ngạch xuất nhập khẩu đã vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD. Kỳ tích này khẳng định quy mô thương mại và năng lực hội nhập của nền kinh tế Việt Nam, đồng thời cho thấy tiềm lực xuất khẩu và nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị, khả năng kết nối thị trường.
Việt Nam hiện đứng thứ 18 thế giới về xuất khẩu, thứ 20 về nhập khẩu và đứng thứ 2 trong ASEAN về quy mô xuất nhập khẩu. Quan hệ thương mại đã vươn tới 237 quốc gia và vùng lãnh thổ. Việt Nam đang là mắt xích quan trọng của thương mại quốc tế.
Nhưng, cũng nên thẳng thắn nhìn nhận, quy mô lớn chưa chắc là tăng trưởng chất lượng cao. Câu hỏi đặt ra, nền kinh tế của chúng ta giữ lại được bao nhiêu giá trị từ hoạt động giao thương này?
Theo số liệu của Cục Hải quan, khu vực FDI đóng góp hơn 77% tổng kim ngạch xuất nhập khẩu, khu vực nội địa chỉ gần 23%. Tỷ trọng này cho thấy, doanh nghiệp Việt vẫn chưa có chỗ đứng tương xứng trên sân chơi thương mại quốc tế. Thu hút được nhiều tập đoàn đa quốc gia, các doanh nghiệp FDI là lợi thế.
Song, nếu doanh nghiệp Việt vẫn đứng ngoài những công đoạn quan trọng của chuỗi cung ứng, thì thành quả tăng trưởng xuất khẩu sẽ khó chuyển hóa thành nội lực của nền kinh tế.
Cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu hiện cũng đặt ra một số vấn đề. Theo Cục Hải quan, các nhóm hàng như máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; điện thoại và linh kiện; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng có tổng kim ngạch xuất nhập khẩu chiếm 54% tổng kim ngạch cả nước.
Nếu tiếp tục làm những công đoạn có giá trị gia tăng thấp, kim ngạch xuất khẩu trong những năm tới vẫn có thể tăng, nhưng phần giá trị mà doanh nghiệp Việt giữ lại sẽ không tương xứng.
Trong bối cảnh một số thị trường lớn (như Hoa Kỳ) ngày càng quan tâm đến tính cân bằng và đối ứng trong thương mại, cán cân thương mại của Việt Nam cũng cần được nhìn nhận thận trọng hơn.
Trong 10 tháng năm 2026, Việt Nam nhập siêu khoảng 14 tỷ USD. Nhập siêu chưa hẳn là tín hiệu xấu. Nếu hàng nhập về chủ yếu là máy móc, công nghệ và nguyên liệu phục vụ sản xuất, thì cũng có thể là bước tích lũy và đầu tư năng lực cho tăng trưởng dài hạn.
Điều cần làm là kiểm soát hiệu quả, tránh nhập khẩu tăng mà không tạo ra năng lực sản xuất và giá trị gia tăng tương ứng.
Theo dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn năm 2045 mà Bộ Công thương đang lấy ý kiến, Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ trọng xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước lên 28%-30% vào năm 2030 và 38%-40% vào năm 2045.
Thu hút đầu tư nước ngoài vẫn luôn cần thiết, nhưng phải song hành với phát triển doanh nghiệp nội. Không thể đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam lập tức cạnh tranh với những tập đoàn đã có hàng chục năm tích lũy vốn, công nghệ và thị trường, nhưng về lâu dài, doanh nghiệp trong nước không thể đứng bên ngoài chuỗi cung ứng, "dựa bóng" khu vực FDI.
Trong những năm tới, điều quan trọng là phát triển được đội ngũ doanh nghiệp Việt đủ sức vươn ra thị trường thế giới, hoặc trở thành những nhà cung ứng có vị trí trong chuỗi sản xuất của các tập đoàn FDI.
Muốn vậy, phải phát triển nguồn nguyên liệu trong nước, nâng cao năng lực sản xuất và chuyển trọng tâm từ tăng kim ngạch sang nâng cao chất lượng thương mại; ưu tiên công nghiệp hỗ trợ, công nghiệp chế biến, chế tạo, công nghệ cao và những ngành tạo giá trị gia tăng lớn...
Bên cạnh đó, chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và kết nối với doanh nghiệp nội địa phải là điều kiện khi thu hút đầu tư FDI.