Doanh nghiệp Việt vươn tầm toàn cầu: Cần thêm sức bật từ chính sách

Tại Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026, vừa qua ở TPHCM, lãnh đạo các doanh nghiệp cho rằng Việt Nam đã có những thương hiệu và đội ngũ nhân lực đủ năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để duy trì vị thế và mở rộng thị phần toàn cầu, doanh nghiệp cần đẩy nhanh chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, phát triển nhân lực chất lượng cao, đồng thời được tiếp sức bằng những chính sách triển khai kịp thời.

1793713859973_4970179030617774556_4970179030617774556_2a3c96b2bb6830f97e2b089b3903eb44.jpg
Bà Mai Kiều Liên (áo hồng), Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk), cùng đại diện các doanh nghiệp được vinh danh tại Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026

Thương hiệu Việt đủ sức cạnh tranh quốc tế

Sự hiện diện ngày càng rõ nét của doanh nghiệp Việt Nam trong bảng xếp hạng các tập đoàn lớn của Đông Nam Á cho thấy năng lực cạnh tranh đang được cải thiện. Theo ông Andrew Staples, Giám đốc Biên tập Fortune châu Á, 72 doanh nghiệp Việt Nam góp mặt trong danh sách Fortune Southeast Asia 500 năm 2026 đạt tổng doanh thu gần 178 tỷ USD, tăng 10,5%, cao gấp ba lần mức tăng bình quân của 500 doanh nghiệp lớn nhất khu vực.

Tuy nhiên, tăng trưởng doanh thu mới phản ánh một phần sức cạnh tranh. Để khẳng định vị thế quốc tế, doanh nghiệp còn phải xây dựng thương hiệu, làm chủ công nghệ và thích ứng với những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

1793713859994_4970179030617774556_4970179030617774556_92875ff3fc78835a493fc282ff3a7635.jpg
Bà Mai Kiều Liên, Tổng Giám đốc Vinamilk, nhận chứng nhận doanh nghiệp xếp hạng 164 trong danh sách Fortune Southeast Asia 500 năm 2026

Từ thực tiễn phát triển của Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk), bà Mai Kiều Liên, Tổng Giám đốc doanh nghiệp, cho rằng các doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng thương hiệu và đứng vững trên thị trường toàn cầu. Vinamilk là một trong những doanh nghiệp đã tạo dựng được vị thế trong ngành sữa quốc tế, cho thấy sản phẩm và thương hiệu Việt có thể cạnh tranh với những tập đoàn lớn.

Theo bà Mai Kiều Liên, vấn đề không còn chỉ là đưa sản phẩm ra thị trường nước ngoài mà là xây dựng chiến lược phát triển đủ sức duy trì vị thế lâu dài. Trong đó, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số phải trở thành những yêu cầu xuyên suốt hoạt động sản xuất, quản trị và phát triển thị trường. Cùng với đó, doanh nghiệp cần chuẩn bị đội ngũ nhân lực kế thừa để tiếp nối những thành quả đã đạt được, duy trì năng lực đổi mới và đà tăng trưởng qua các giai đoạn.

Nhận định này đặt ra một yêu cầu quan trọng: thương hiệu Việt muốn phát triển bền vững không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí hoặc thành công của những sản phẩm hiện có. Khi thị trường quốc tế ngày càng chú trọng tiêu chuẩn môi trường, công nghệ và tính minh bạch, khả năng thích ứng sẽ quyết định sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Ở lĩnh vực công nghệ cao, câu chuyện phát triển của Marvell Việt Nam cho thấy năng lực nhân lực Việt Nam đã có bước tiến đáng kể. Theo đại diện doanh nghiệp, từ quy mô ban đầu chỉ 5 kỹ sư, Marvell đã mở rộng đội ngũ tại Việt Nam lên khoảng 650 kỹ sư. Các kỹ sư Việt Nam không chỉ tham gia thiết kế vi mạch mà còn tạo ra những sáng chế được ứng dụng trên thị trường toàn cầu.

Điều này cho thấy Việt Nam có khả năng tham gia các công đoạn đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, thay vì chỉ đảm nhiệm những khâu sản xuất có giá trị gia tăng thấp. Tuy nhiên, để phát huy lợi thế đó, đại diện Marvell nhấn mạnh yêu cầu đẩy nhanh đầu tư cho giáo dục và đào tạo, gia tăng nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng tốc độ phát triển của ngành bán dẫn.

1793713863086_4970179030617774556_4970179030617774556_b1af31c336a8464e0aa1edff0c2a616b.jpg
Bà Mai Kiều Liên (áo hồng), Tổng Giám đốc Vinamilk, cùng các đại biểu quốc tế tại Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026

Hai trường hợp Vinamilk và Marvell phản ánh những hướng phát triển khác nhau nhưng cùng đặt ra yêu cầu nâng chất lượng tăng trưởng. Với doanh nghiệp sở hữu thương hiệu Việt, đó là khả năng duy trì sức cạnh tranh thông qua đổi mới công nghệ, quản trị và phát triển bền vững. Với ngành công nghệ cao, đó là khả năng đào tạo nhân lực để tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu, thiết kế và sáng tạo sản phẩm.

Rút ngắn khoảng cách từ chính sách đến thực tế

Bên cạnh nỗ lực tự đổi mới, tốc độ triển khai chính sách đang trở thành yếu tố quan trọng đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

1793713859985_4970179030617774556_4970179030617774556_1b385ad6eebe66087ee9ceb79bc018f5.jpg
Bà Mai Kiều Liên (áo hồng), Tổng Giám đốc Vinamilk, trao đổi cùng các đại biểu bên lề Hội nghị Thượng đỉnh Fortune Southeast Asia 500 năm 2026 tại TPHCM

Bà Mai Kiều Liên cho rằng Việt Nam đã có nhiều chủ trương, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp phát triển. Tuy nhiên, vấn đề cần quan tâm là làm thế nào để những chính sách đó nhanh chóng đi vào thực tế. Việc rút ngắn thời gian triển khai không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực kịp thời mà còn tạo thêm động lực để đổi mới, mở rộng hoạt động và cạnh tranh với các tập đoàn quốc tế.

Ý kiến này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp phải liên tục thích ứng với những thay đổi về công nghệ, tiêu chuẩn môi trường và nhu cầu thị trường. Nếu quá trình thực thi kéo dài, cơ hội kinh doanh có thể thay đổi trước khi doanh nghiệp tiếp cận được các điều kiện hỗ trợ. Ngược lại, chính sách được triển khai nhanh, minh bạch và nhất quán sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch đầu tư dài hạn.

Ở góc độ sản xuất, ông Thammasak Sethaudom, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc Tập đoàn SCG, dẫn chứng việc ứng dụng robot giúp nâng chất lượng sản phẩm, giảm tiêu hao nguyên liệu và năng lượng. Thực tế này cho thấy tự động hóa không chỉ nhằm tiết kiệm nhân công mà còn tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn. Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy phải chuyển từ cạnh tranh bằng chi phí sang cạnh tranh bằng năng suất, công nghệ và chất lượng.

Để đáp ứng yêu cầu đó, việc hỗ trợ doanh nghiệp cần gắn với khả năng tiếp cận công nghệ, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực quản trị. Đặc biệt, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số không thể chỉ là mục tiêu dài hạn mà cần được cụ thể hóa thành những chương trình có thể triển khai trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Từ thực tiễn Vinamilk và Marvell, có thể thấy doanh nghiệp và nhân lực Việt Nam đã chứng minh được năng lực cạnh tranh ở những lĩnh vực có yêu cầu cao. Vấn đề đặt ra hiện nay là tạo điều kiện để năng lực ấy được phát huy trên quy mô lớn hơn. Khi doanh nghiệp chủ động đổi mới, nhân lực được đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường và chính sách nhanh chóng đi vào cuộc sống, thương hiệu Việt sẽ có thêm nền tảng để khẳng định vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tin cùng chuyên mục