Một tập phim AI chỉ vài chục giây nhưng phía sau mỗi lần “mở khóa” có thể là một chuỗi thanh toán nhiều tầng: mua coin, nạp gói, xem quảng cáo, đăng ký thuê bao… Khi microdrama được vận hành như một sản phẩm số xuyên biên giới, câu hỏi không còn đơn giản là người xem trả bao nhiêu tiền cho một bộ phim, mà là họ đang mua gì, giao dịch với ai và ai chịu trách nhiệm khi quyền lợi người dùng phát sinh tranh chấp?
“Ma trận” gói cước
Để trải nghiệm thực tế mô hình thanh toán, người viết thử xem một số bộ phim trên các ứng dụng chuyên về microdrama.
Với Nữ chỉ huy cơ trưởng xin đầu hàng trên DramaWave, sau khi xem đến tập 10, màn hình bật thông báo với 2 lựa chọn. Đầu tiên, "xem quảng cáo để mở khóa". Lúc này màn hình điện thoại hiển thị quảng cáo 1 trò chơi điện tử dài hơn 30 giây. Hết quảng cáo, màn hình xuất hiện lời mời cài đặt game.
Tuy nhiên, sau khi xem xong quảng cáo, người viết chỉ được xem miễn phí thêm đúng 1 tập phim. Muốn tiếp tục theo dõi, bắt buộc phải mua coin hoặc đăng ký gói VIP. DramaWave cung cấp nhiều lựa chọn: 25.000 đồng cho 100 coin kèm 100 coin thưởng; 76.000 đồng cho 300 coin kèm 150 coin thưởng; 183.000 đồng cho 700 coin; 264.000 đồng cho 1.000 coin kèm 1.000 coin thưởng.
Gói VIP có các mức: 130.000 đồng cho tuần đầu, sau đó 156.000 đồng/tuần; 311.000 đồng/tháng hoặc 1,6 triệu đồng/năm kèm các quyền lợi... Người viết mua gói 100 coin với giá 25.000 đồng. Trên Google Play, giao dịch hiển thị giá, chiết khấu có điều kiện và các phương thức thanh toán như: MoMo, ShopeePay, thẻ tín dụng/ghi nợ hoặc mã quy đổi.
Sau khi xác thực tài khoản Google, số tiền thực tế bị trừ là 27.778 đồng, gồm phí và thuế. Hóa đơn điện tử từ Google cũng thể hiện rõ người bán, mã đơn hàng, thời điểm giao dịch, mặt hàng và phương thức thanh toán. Với 100 coin đã mua và coin thưởng, ứng dụng cho phép xem đến tập 19. Đến tập 20, muốn xem tiếp, quy trình lặp lại.
Sau lần mua đầu tiên, lựa chọn gói coin đã thay đổi, còn 50.000 đồng cho 200 coin kèm 100 coin thưởng và 183.000 đồng cho 700 coin kèm 140 coin thưởng. Ứng dụng đồng thời đưa ra các chương trình khuyến mãi, như tặng 50 coin khi bật thông báo hoặc ưu đãi có thời hạn.
Một trải nghiệm khác trên ReelShort với phim Thần đèn vĩ đại và toàn năng cũng cho thấy mô hình tương tự. Người xem được miễn phí 11 tập đầu, từ tập 12 phải trả phí. Các gói gồm 26.000 đồng/500 coin; 131.000 đồng/500 coin kèm 50 coin thưởng; 263.000 đồng/1.000 coin kèm 150 coin thưởng; 1,3 triệu đồng/5.000 coin kèm 5.000 coin thưởng, ngoài các gói thuê bao VIP theo tuần, tháng và năm. Thử mua gói 500 coin có giá 26.000 đồng, khi thanh toán thực tế bị trừ 28.889 đồng gồm phí và thuế, cho phép xem đến tập 37.
Trải nghiệm thực tế cho thấy, điểm đáng chú ý không nằm ở việc ứng dụng nào thu nhiều hay ít tiền hơn, mà ở cách một bộ phim được chuyển thành nhiều điểm thanh toán khác nhau. Tiền thật được chuyển thành coin; coin lại được chuyển thành quyền tiếp tục xem.
Người xem có thể trả tiền cho từng lần mở khóa hay lựa chọn thuê bao để tiếp cận toàn bộ nội dung trong một khoảng thời gian. Nói cách khác, người dùng đang mua quyền tiếp cận nội dung theo các điều kiện do nền tảng đặt ra.
Theo tìm hiểu của chúng tôi, DramaWave ra mắt vào tháng 9-2024. Đơn vị cung cấp và đứng tên phát hành trên Google Play và App Store là SKYWORK AI PTE. LTD., một pháp nhân đăng ký tại Singapore, và là công ty con thuộc hệ sinh thái Kunlun Wanwei (Kunlun Tech) - tập đoàn công nghệ Trung Quốc.
ReelShort được trình làng tháng 8-2022 bởi Crazy Maple Studio, Inc. - công ty đăng ký tại California (Mỹ), có cổ đông là tập đoàn nội dung số COL Group (Trung Quốc), trong khi New Leaf Publishing, Inc. là pháp nhân đứng tên phát hành ứng dụng.
Cục Điện ảnh đang phối hợp Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử yêu cầu các nền tảng trung gian gỡ bỏ phim vi phạm tại các đường dẫn; đề nghị gỡ các ứng dụng liên quan khỏi App Store và Google Play; đồng thời ngăn chặn truy cập đến một số website phổ biến các phim chưa được cấp giấy phép, phân loại. Đối với phim có dấu hiệu xâm phạm bản quyền, cần xác minh quyền đối với phim và các thành phần được sử dụng như hình ảnh, âm thanh, kịch bản, giọng nói để xử lý theo quy định.
Ông Đặng Trần Cường, Cục trưởng Cục Điện ảnh Việt Nam
Dòng tiền đi đâu, về đâu?
TS Lê Duy Tân, giảng viên khoa Công nghệ thông tin, Trường ĐH Quốc tế (ĐH Quốc gia TPHCM), đồng sáng lập AIoT Lab VN, cho biết thông thường, tiền người dùng nạp không đi thẳng toàn bộ cho người làm phim.
Nếu thanh toán qua App Store, Google Play, một phần tiền sẽ được nền tảng giữ lại dưới dạng phí dịch vụ (15%-30%), phần còn lại mới về doanh nghiệp sở hữu ứng dụng. Doanh nghiệp tiếp tục chi trả cho đơn vị sản xuất phim, quảng cáo, bản quyền, công nghệ AI, máy chủ và đối tác. Người dùng thường không biết rõ phần tiền còn lại được chia thế nào giữa chủ ứng dụng và nhà sản xuất.
Điều cần minh bạch nhất với người dùng là mỗi tập thực sự giá bao nhiêu, gói có tự động gia hạn hay không, đơn vị nào thu tiền và điều kiện hoàn tiền như thế nào. Rủi ro tài chính thường gặp là do tiền thật được đổi thành tiền ảo nên người dùng khó cảm nhận mình đã chi bao nhiêu.
Phía sau một cú chạm để “mở khóa” có sự tham gia của nhiều chủ thể: đơn vị cung cấp dịch vụ, nền tảng số, nhà phát triển ứng dụng, đơn vị thanh toán, ngân hàng/ví điện tử và nhà sản xuất nội dung.
Đây là điểm khác biệt so với việc mua vé xem phim tại rạp, nơi giao dịch gắn với tác phẩm và mức giá xác định. Với microdrama, quyền tiếp cận nội dung được chia nhỏ thành nhiều lần: xem miễn phí, xem quảng cáo, mua coin, mở khóa từng tập hoặc đăng ký thuê bao. Mỗi điểm tiếp xúc đều trở thành một giao dịch, đặt ra câu hỏi về việc người dùng đang giao dịch với chủ thể nào và điều kiện giao dịch được công khai đến đâu.
Bài toán pháp lý và quản lý
Theo ông Lê Quang Tự Do, Cục trưởng Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử (Bộ VH-TT-DL), phim ngắn AI xuất hiện tại Việt Nam chủ yếu qua nguồn nhập từ Trung Quốc. Phần lớn phim được đưa lên mạng xã hội, ứng dụng OTT chuyên biệt và vận hành theo công thức thu tiền từng tập. Đa phần trong số đó là phim lậu, vì chưa có đơn vị nào được cấp phép phát hành những phim này tại Việt Nam. Cục đang phối hợp Cục Điện ảnh để chặn, gỡ các ứng dụng này khỏi kho ứng dụng.
Khi bộ phim được phân phối và thanh toán qua nhiều chủ thể, vấn đề pháp lý mở rộng sang cả giao dịch và trách nhiệm của các bên.
Luật sư Hoàng Hà (Đoàn Luật sư TPHCM) nhận định, quy định pháp luật Việt Nam hiện nằm ở nhiều lớp khác nhau như điện ảnh, thương mại điện tử, thuế, thanh toán và quản lý thông tin xuyên biên giới. Vướng mắc lớn nhất là xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm. Dù Điều 23 Nghị định 147/2024/NĐ-CP buộc doanh nghiệp nước ngoài cung cấp thông tin xuyên biên giới phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, hay Luật Thương mại điện tử 2025 yêu cầu nền tảng nước ngoài phải đăng ký và chỉ định pháp nhân ủy quyền tại Việt Nam, thì với ứng dụng phim ngắn thu phí, ranh giới phân loại mô hình vẫn còn những điểm mờ.
"Chúng ta nên hoàn thiện cơ chế kết nối dữ liệu giữa nền tảng, ngân hàng, trung gian thanh toán và cơ quan thuế; xác định rõ một đầu mối pháp lý tại Việt Nam chịu trách nhiệm đối với dịch vụ nội dung số xuyên biên giới có thu tiền. Khi không xác định được ai đứng sau và tiền đi đâu, việc xử lý vi phạm luôn chậm hơn tốc độ kinh doanh trên nền tảng số", luật sư Hoàng Hà đề xuất.
Về phía cơ quan quản lý, ông Lê Quang Tự Do nhận định, việc phát hiện, xử lý vi phạm trên internet là một quá trình liên tục do công nghệ thay đổi rất nhanh. Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử đang triển khai 4 nhóm giải pháp: Đấu tranh pháp lý: sử dụng Luật An ninh mạng và Nghị định 147 để yêu cầu gỡ nội dung độc hại, cung cấp mẫu để các nền tảng tự dùng AI rà quét; Giải pháp kinh tế: cắt dòng tiền nuôi dưỡng nội dung vi phạm thông qua phối hợp với nền tảng, tập hợp các nhãn hàng và đại lý quảng cáo cam kết không hợp tác với tài khoản vi phạm. Với phim ngắn AI xuyên biên giới, cục dự kiến phối hợp Ngân hàng Nhà nước để kiểm soát và ngăn chặn dòng tiền thanh toán trái phép; Truyền thông nâng cao nhận thức: triển khai các hoạt động “phủ xanh” (phủ thông tin chính thống) và “trồng hoa” (lan tỏa thông tin tích cực) thông qua mạng lưới KOLs và các công ty MCN; Phối hợp liên ngành: kết hợp giữa cơ quan quản lý thông tin trên mạng, cơ quan quản lý điện ảnh và công an địa phương.
Cơ quan quản lý cũng chủ động làm việc với những doanh nghiệp có ý định sản xuất phim ngắn theo quy mô công nghiệp để phổ biến rõ các quy định pháp luật từ đầu, giúp doanh nghiệp định hướng mô hình kinh doanh phù hợp.