Tỷ giá hối đoái sáng ngày 23-10-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,789.98 28,876.6129,266.80
USDUS DOLLAR21,075.00 21,075.0021,120.00
AUDAUST. DOLLAR20,284.84 20,407.2820,683.03
CADCANADIAN DOLLAR20,187.21 20,370.5420,645.79
CHFSWISS FRANC23,254.22 23,418.1523,734.59
GBPBRITISH POUND33,817.75 34,056.1434,447.36
HKDHONGKONG DOLLAR2,679.36 2,698.252,745.67
JPYJAPANESE YEN211.49 213.63216.52
SGDSINGAPORE DOLLAR16,826.99 16,945.6117,243.42
THBTHAI BAHT667.90 667.90696.15


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác