Tỉ giá hối đoái chiều 2-9

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO29,699.45 29,788.8230,233.13
USDUS DOLLAR20,830.00 20,830.0020,834.00
AUDAUST. DOLLAR21,993.14 22,125.9022,500.88
CADCANADIAN DOLLAR20,992.55 21,183.2021,542.20
CHFSWISS FRANC25,527.87 25,707.8226,143.50
GBPBRITISH POUND33,447.02 33,682.8034,185.19
HKDHONGKONG DOLLAR2,637.43 2,656.022,711.85
JPYJAPANESE YEN265.79 268.47273.02
SGDSINGAPORE DOLLAR17,059.58 17,179.8417,541.02
THBTHAI BAHT682.51 682.51713.79


Nguồn Vietcombank

 

http://www.vietcombank.com.vn/ExchangeRates/

Các tin, bài viết khác