Tỉ giá hối đoái ngày 07-01-2009

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

12,400.53 12,475.3812,706.39
CAD

CANADIAN DOLLAR

14,462.99 14,594.3414,864.59
CHF

SWISS FRANC

15,371.27 15,479.6315,766.28
EUR

EURO

23,240.74 23,310.6723,742.33
GBP

BRITISH POUND

25,574.93 25,755.2226,232.16
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,215.84 2,231.462,272.78
JPY

JAPANESE YEN

182.45 184.29187.71
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,660.43 11,742.6311,960.08
THB

THAI BAHT

483.63 483.63514.76
USD

US DOLLAR

17,420.00 17,440.0017,481.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác