Tỉ giá hối đoái ngày 16-10-2008

  

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

11,069.55 11,136.3711,343.30
CAD

CANADIAN DOLLAR

13,731.75 13,856.4614,057.59
CHF

SWISS FRANC

14,439.72 14,541.5114,752.59
EUR

EURO

22,175.14 22,241.8722,564.72
GBP

BRITISH POUND

28,363.34 28,563.2828,977.89
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,104.41 2,119.242,158.62
JPY

JAPANESE YEN

162.50 164.14166.52
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,046.79 11,124.6611,286.14
THB

THAI BAHT

470.25 470.25500.55
USD

US DOLLAR

16,550.00 16,570.0016,610.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác