Tỉ giá hối đoái ngày 17-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121541222712352
CADCANADIAN DOLLAR140621418914391
CHFSWISS FRANC128511294213126
EUREURO203882044920699
GBPBRITISH POUND299413015230581
HKDHONGKONG DOLLAR203120462071
JPYJAPANESE YEN136137139
SGDSINGAPORE DOLLAR100131008310247
THBTHAI BAHT415419436
USDUS DOLLAR159801600516007

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác