Tỉ giá hối đoái ngày 18-10-2007

 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

14137
 
14223
 
14427
 
CAD

CANADIAN DOLLAR

16223
 
16370
 
16632
 
CHF

SWISS FRANC

13438
 
13533
 
13750
 
EUR

EURO

22621
 
22690
 
23007
 
GBP

BRITISH POUND

32305
 
32533
 
33024
 
HKD

HONGKONG DOLLAR

2044
 
2058
 
2091
 
JPY

JAPANESE YEN

136
 
137
 
139
 
SGD

SINGAPORE DOLLAR

10821
 
10897
 
11073
 
THB

THAI BAHT

445
 
445
 
556
 
USD

US DOLLAR

16082
 
16082
 
16083
 

(Nguồn: Vietcombank)

Tin cùng chuyên mục