Tỉ giá hối đoái ngày 18-10-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR119631203512157
CADCANADIAN DOLLAR138581398414183
CHFSWISS FRANC124921258012759
EUREURO199632002320267
GBPBRITISH POUND296192982830252
HKDHONGKONG DOLLAR203820532078
JPYJAPANESE YEN133134136
SGDSINGAPORE DOLLAR100301010110265
THBTHAI BAHT417422439
USDUS DOLLAR160401606516067

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác