Tỉ giá hối đoái ngày 21-7-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR118691194012062
CADCANADIAN DOLLAR138761400314202
CHFSWISS FRANC126841277312955
EUREURO200252008520330
GBPBRITISH POUND291372934329760
HKDHONGKONG DOLLAR203120452070
JPYJAPANESE YEN134135137
SGDSINGAPORE DOLLAR99351000510168
THBTHAI BAHT409413430
USDUS DOLLAR159701599615998

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác