Tỉ giá hối đoái ngày 31-5-2008

Mã NT

Tên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR16,141.8816,239.3216,819.82
CADCANADIAN DOLLAR16,996.8717,151.2317,799.65
CHFSWISS FRANC16,065.4216,178.6716,790.55
EUREURO26,283.8826,362.9727,305.36
GBPBRITISH POUND33,279.4233,514.0234,781.53
HKDHONGKONG DOLLAR2,163.032,178.282,256.15
JPYJAPANESE YEN158.90160.51166.91
SGDSINGAPORE DOLLAR12,330.2112,417.1312,912.55
THBTHAI BAHT487.78487.78623.27
USDUS DOLLAR16,245.0016,247.0016,247.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác