Tỉ giá hối đoái ngày 7-7-2008

 
Mã NT Tên ngoại tệ Mua vào Chuyển khoản Bán ra
AUD AUST.DOLLAR 15,990.66 16,087.18 16,355.39
CAD CANADIAN DOLLAR 16,258.46 16,406.12 16,679.64
CHF SWISS FRANC 16,162.71 16,276.65 16,548.01
EUR EURO 26,083.65 26,162.14 26,598.32
GBP BRITISH POUND 32,858.19 33,089.82 33,641.50
HKD HONGKONG DOLLAR 2,127.55 2,142.55 2,178.27
JPY JAPANESE YEN 154.99 156.56 159.17
SGD SINGAPORE DOLLAR 12,183.76 12,269.65 12,474.21
THB THAI BAHT 476.48 476.48 521.20
USD US DOLLAR 16,835.00 16,840.00 16,849.00

(Nguồn: Vietcombank)

Tin cùng chuyên mục