Tỉ giá hối đoái ngày 7-8-2006

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR121371221012334
CADCANADIAN DOLLAR139821410914309
CHFSWISS FRANC129341302513211
EUREURO204462050720758
GBPBRITISH POUND301143032630758
HKDHONGKONG DOLLAR203420492074
JPYJAPANESE YEN138139141
SGDSINGAPORE DOLLAR100421011310277
THBTHAI BAHT412416433
USDUS DOLLAR159901601816020

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác