Tỉ giá hối đoái ngày 8-1-2007

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
AUDAUST.DOLLAR123701244512607
CADCANADIAN DOLLAR134561357813796
CHFSWISS FRANC128001289113098
EUREURO206682073021021
GBPBRITISH POUND305143072931223
HKDHONGKONG DOLLAR203520492078
JPYJAPANESE YEN133134137
SGDSINGAPORE DOLLAR102931036610554
THBTHAI BAHT429434461
USDUS DOLLAR160451606016091

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác