Tỉ giá hối đoái sáng 15-6-2014

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,594.32 28,680.3628,937.97
USDUS DOLLAR21,195.00 21,195.0021,245.00
AUDAUST. DOLLAR19,781.43 19,900.8320,079.58
CADCANADIAN DOLLAR19,257.11 19,432.0019,685.13
CHFSWISS FRANC23,348.33 23,512.9223,819.21
GBPBRITISH POUND35,608.94 35,859.9636,182.06
HKDHONGKONG DOLLAR2,702.16 2,721.212,756.65
JPYJAPANESE YEN205.06 207.13208.99
SGDSINGAPORE DOLLAR16,752.86 16,870.9617,159.23
THBTHAI BAHT643.09 643.09669.97


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác