Tỉ giá hối đoái sáng 30-6-2013

Mã NT

Tên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO27,308.13 27,390.3027,812.80
USDUS DOLLAR21,130.00 21,130.0021,200.00
AUDAUST. DOLLAR19,309.32 19,425.8819,725.53
CADCANADIAN DOLLAR19,867.27 20,047.7020,356.94
CHFSWISS FRANC22,042.85 22,198.2422,540.66
GBPBRITISH POUND31,846.05 32,070.5432,500.17
HKDHONGKONG DOLLAR2,683.77 2,702.692,755.38
JPYJAPANESE YEN210.48 212.61215.89
SGDSINGAPORE DOLLAR16,483.66 16,599.8616,923.48
THBTHAI BAHT668.25 668.25697.83

Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác