Tỉ giá hối đoái sáng 6-1-2013

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO26,803.69 26,884.3427,603.23
USDUS DOLLAR20,815.00 20,815.0020,855.00
AUDAUST. DOLLAR21,427.93 21,557.2722,133.71
CADCANADIAN DOLLAR20,666.21 20,853.9021,411.53
CHFSWISS FRANC22,108.31 22,264.1622,859.51
GBPBRITISH POUND32,868.94 33,100.6433,917.85
HKDHONGKONG DOLLAR2,631.29 2,649.842,731.60
JPYJAPANESE YEN231.15 233.48239.72
SGDSINGAPORE DOLLAR16,623.44 16,740.6217,257.16
THBTHAI BAHT666.25 666.25703.50


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác