Tỉ giá hối đoái sáng ngày 30-9

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO26,725.58 26,806.0027,181.64
USDUS DOLLAR20,860.00 20,860.0020,900.00
AUDAUST. DOLLAR21,552.33 21,682.4221,986.26
CADCANADIAN DOLLAR21,000.48 21,191.2021,488.15
CHFSWISS FRANC21,998.33 22,153.4022,463.84
GBPBRITISH POUND33,491.91 33,728.0134,132.31
HKDHONGKONG DOLLAR2,650.60 2,669.292,717.54
JPYJAPANESE YEN264.88 267.56271.31
SGDSINGAPORE DOLLAR16,776.54 16,894.8017,200.22
THBTHAI BAHT664.21 664.21692.64


Nguồn Vietcombank

Các tin, bài viết khác