Tỷ giá hối đoái chiều ngày 26-10

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO

26,722.01

26,802.42

27,178.10

USDUS DOLLAR

20,825.00

20,825.00

20,865.00

AUDAUST. DOLLAR

21,293.95

21,422.48

21,722.75

CADCANADIAN DOLLAR

20,623.79

20,811.09

21,102.79

CHFSWISS FRANC

22,006.09

22,161.22

22,471.84

GBPBRITISH POUND

33,182.64

33,416.56

33,817.23

HKDHONGKONG DOLLAR

2,647.04

2,665.70

2,713.90

JPYJAPANESE YEN

255.79

258.37

261.99

SGDSINGAPORE DOLLAR

16,811.53

16,930.04

17,236.14

THBTHAI BAHT

665.47

665.47

693.96


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác