Tỷ giá hối đoái ngày 25-10-2008

 

Mã NT

Tên ngoại tệ

Mua vào

Chuyển khoản

Bán ra

AUD

AUST. DOLLAR

10,483.18 10,546.4610,728.02
CAD

CANADIAN DOLLAR

12,967.58 13,085.3513,257.49
CHF

SWISS FRANC

14,248.67 14,349.1114,537.87
EUR

EURO

20,931.94 20,994.9221,271.11
GBP

BRITISH POUND

25,977.71 26,160.8426,504.98
HKD

HONGKONG DOLLAR

2,138.85 2,153.932,191.01
JPY

JAPANESE YEN

176.14 177.92180.26
SGD

SINGAPORE DOLLAR

11,020.64 11,098.3311,244.33
THB

THAI BAHT

471.43 471.43501.13
USD

US DOLLAR

16,810.00 16,830.0016,848.00

(Nguồn: Vietcombank)

Các tin, bài viết khác