Tỷ giá hối đoái sáng ngày 6-11-2011


Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO22,060.18 22,193.3422,618.34
USDUS DOLLAR20,929.25 21,119.3221,523.75
AUDAUST. DOLLAR24,084.65 24,254.4324,718.90
CADCANADIAN DOLLAR29,377.40 29,465.8029,970.06
CHFSWISS FRANC33,951.75 34,191.0934,776.22
GBPBRITISH POUND2,720.23 2,739.412,803.06
HKDHONGKONG DOLLAR269.32 272.04277.81
JPYJAPANESE YEN16,691.00 16,808.6617,199.21
SGDSINGAPORE DOLLAR685.44 685.44718.41
THBTHAI BAHT21,005.00 21,005.0021,011.00


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác