Tỉ giá hối đoái chiều 2-2

Mã NTTên ngoại tệMua vàoChuyển khoảnBán ra
EUREURO28,082.06 28,166.5628,561.35
USDUS DOLLAR20,825.00 20,825.0020,865.00
AUDAUST. DOLLAR21,413.28 21,542.5421,844.49
CADCANADIAN DOLLAR20,570.03 20,756.8421,047.77
CHFSWISS FRANC22,593.86 22,753.1323,072.04
GBPBRITISH POUND32,633.27 32,863.3133,257.35
HKDHONGKONG DOLLAR2,645.13 2,663.782,711.94
JPYJAPANESE YEN223.25 225.50228.66
SGDSINGAPORE DOLLAR16,536.44 16,653.0116,954.11
THBTHAI BAHT683.52 683.52712.78


Nguồn Vietcombank

 

Các tin, bài viết khác